当值

当值
dāngzhí
đương trị

đi làm; lên ca; vào ca

1 nghĩa#30391
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đi làm; lên ca; vào ca

    • Hôm nay anh ấy trực.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, âm thanh)BỘ
  • đương(tương đương, đúng lúc)HÀI THANH

Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.