Tới nội dung chính

当值

当值
dāngzhí
đương trị

đi làm; lên ca; vào ca

1 nghĩa#30391
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đi làm; lên ca; vào ca

    • 。

      Hôm nay anh ấy trực.

当
dāng
đương
BỘ THỦ⼹
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu