当事国

当事国
dāngshìguó
đương sự quốc

các nước liên quan; các bên có liên quan

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    các nước liên quan; các bên có liên quan

    • Các nước liên quan nên ngồi xuống đàm phán.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, âm thanh)BỘ
  • đương(tương đương, đúng lúc)HÀI THANH

Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.