- 广nghiễm(mái nhà, hiên rộng)BỘ
- 廿nhập(hai mươi, nhiều lần đo)HỘI Ý
- 又hựu(tay phải, lại, thêm lần nữa)HỘI Ý
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
radian (đơn vị đo góc); độ cong
radian (đơn vị đo góc); độ cong
Góc này có số đo radian là bao nhiêu?
cung; cung tròn
Độ cong của góc này là bao nhiêu?
radian; độ cong
Đường cong này rất đẹp.
radian; độ cong
Độ cong của khúc cua này rất lớn.
radian (đơn vị đo góc); độ cong
radian (đơn vị đo góc); độ cong
Góc này có số đo radian là bao nhiêu?
cung; cung tròn
Độ cong của góc này là bao nhiêu?
radian; độ cong
Đường cong này rất đẹp.
radian; độ cong
Độ cong của khúc cua này rất lớn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.