弗拉明戈

弗拉明戈
míng
phất lạp minh qua

múa flamenco

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    múa flamenco

    • Tôi thích điệu nhảy flamenco.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.