异戊二烯

异戊二烯
èr
dị mậu nhị hy

dimetylen; isoprene

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dimetylen; isoprene

    • Isoprene là một hợp chất hữu cơ quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.