异国情调
异国情调
dị quốc tình điệu
kỳ lạ; kỳ dị; kỳ quặc
3 nghĩa#48737
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
kỳ lạ; kỳ dị; kỳ quặc
- 。
Nơi này tràn ngập phong vị ngoại quốc.
- 貳名danh từ
hương vị ngoại quốc; phong cách kỳ lạ
- 。
Nơi này tràn ngập sự kỳ lạ.
- 參名danh từ
hương vị nước ngoài; phong cách kỳ lạ; sắc thái ngoại quốc
Đang tải…
异国情调
Phồn thể異國情調
dị quốc tình điệu
kỳ lạ; kỳ dị; kỳ quặc
3 nghĩa#48737
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
kỳ lạ; kỳ dị; kỳ quặc
- 。
Nơi này tràn ngập phong vị ngoại quốc.
- 貳名danh từ
hương vị ngoại quốc; phong cách kỳ lạ
- 。
Nơi này tràn ngập sự kỳ lạ.
- 參名danh từ
hương vị nước ngoài; phong cách kỳ lạ; sắc thái ngoại quốc
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.