Tới nội dung chính

异国情调

异国情调
yìguóqíngdiào
dị quốc tình điệu

kỳ lạ; kỳ dị; kỳ quặc

3 nghĩa#48737
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    kỳ lạ; kỳ dị; kỳ quặc

    • 。

      Nơi này tràn ngập phong vị ngoại quốc.

  2. 貳名danh từ

    hương vị ngoại quốc; phong cách kỳ lạ

    • 。

      Nơi này tràn ngập sự kỳ lạ.

  3. 參名danh từ

    hương vị nước ngoài; phong cách kỳ lạ; sắc thái ngoại quốc

异
yì
dị
BỘ THỦ⼶
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu