开饭

开饭
kāifàn
khai phạn

dọn cơm; mời ăn cơm

1 nghĩa#15465
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    dọn cơm; mời ăn cơm

    • Mẹ ơi, dọn cơm thôi!

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, đường ngang (thanh chắn))HỘI Ý
  • củng(hai tay nâng lên)HỘI Ý

Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.