开瓶器

开瓶器
kāipíng
khai bình khí

cái mở nắp chai; cái khui; tua vít

1 nghĩa#42822
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cái mở nắp chai; cái khui; tua vít

    • Tôi cần một cái mở chai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, đường ngang (thanh chắn))HỘI Ý
  • củng(hai tay nâng lên)HỘI Ý

Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.