开放系统

开放系统
kāifàngtǒng
khai phóng hệ thống

hệ thống mở

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hệ thống mở

    • Chúng tôi đang phát triển một hệ thống mở.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, đường ngang (thanh chắn))HỘI Ý
  • củng(hai tay nâng lên)HỘI Ý

Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.