开市客

开市客
Kāishì
khai thị khách

Costco (chuỗi cửa hàng bán buôn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Costco (chuỗi cửa hàng bán buôn)

    • Costco là một chuỗi siêu thị kho thành viên lớn của Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, đường ngang (thanh chắn))HỘI Ý
  • củng(hai tay nâng lên)HỘI Ý

Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.