开司米

开司米
kāi
khai ti mễ

len cashmere; vải cashmere

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    len cashmere; vải cashmere

    • Chiếc áo len này làm bằng cashmere.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, đường ngang (thanh chắn))HỘI Ý
  • củng(hai tay nâng lên)HỘI Ý

Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.