开发商

开发商
kāishāng
khai phát thương

nhà phát triển; chủ đầu tư (bất động sản, sản phẩm thương mại...)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#33936
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà phát triển; chủ đầu tư (bất động sản, sản phẩm thương mại...)

    • Nhà phát triển này rất nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, đường ngang (thanh chắn))HỘI Ý
  • củng(hai tay nâng lên)HỘI Ý

Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.