Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
/
开发商
开发商
khai phát thương
nhà phát triển; chủ đầu tư (bất động sản, sản phẩm thương mại...)
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#33936
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhà phát triển; chủ đầu tư (bất động sản, sản phẩm thương mại...)
- 。
Nhà phát triển này rất nổi tiếng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ开发商
Phồn thể開發商
khai phát thương
nhà phát triển; chủ đầu tư (bất động sản, sản phẩm thương mại...)
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#33936
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
nhà phát triển; chủ đầu tư (bất động sản, sản phẩm thương mại...)
- 。
Nhà phát triển này rất nổi tiếng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 弄nòngdạng cũ của 弄 [nong4]
- 开kāimở; khai; mở ra; bật (đèn, máy); lái (xe); tổ chức (hội nghị); nở (hoa)
- 弃qìbỏ lại; bỏ rơi
- 异yìkhông giống nhau; khác nhau
- 弊bìhại; tệ hại; nhược điểm
- 弁biànmũ (cổ)
- 廾gǒnghai bàn tay chắp lại
- 廿niànhai mươi; 20 (dạng cổ)
- 弆jǔ(văn) cất giữ; thu giữ
- 弇yǎnche giấu; che đậy
- 弈yìchơi cờ vây; (văn) đánh cờ
- 㢡