开业大吉

开业大吉
kāi
khai nghiệp đại cát

Khai trương đại cát; chúc mừng khai trương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Khai trương đại cát; chúc mừng khai trương

    • Chúc bạn khai trương hồng phát!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(một, đường ngang (thanh chắn))HỘI Ý
  • củng(hai tay nâng lên)HỘI Ý

Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.