/
廉俸
廉俸
liêm bổng
phụ cấp liêm chính (khoản trợ cấp thêm cho quan lại thời nhà Thanh)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phụ cấp liêm chính (khoản trợ cấp thêm cho quan lại thời nhà Thanh)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
廉俸
Phồn thể廉
liêm bổng
phụ cấp liêm chính (khoản trợ cấp thêm cho quan lại thời nhà Thanh)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phụ cấp liêm chính (khoản trợ cấp thêm cho quan lại thời nhà Thanh)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 店diàncửa hàng; quán; khách sạn kiểu cũ
- 度dùtrải qua; vượt qua (thời gian)
- 床chuánggiường; phản
- 应yīngđồng ý; nhận lời; ưng thuận
- 座zuòchỗ ngồi; vị trí; (lượng từ) vị (dùng cho người, trang trọng)
- 厩jiùvững chắc; kiên cố; bền vững
- 库kùkho; nhà kho
- 废fèibãi bỏ; phế bỏ; phế thải
- 厂chǎngnhà máy; xí nghiệp; công xưởng
- 平píngbằng phẳng; phẳng
- 康kāngkhỏe mạnh; cường tráng
- 底dǐđáy; đế; căn cứ; cuối