康白度

康白度
kāngbái
khang bạch độ

người mua bán trung gian; tay sai thương mại (comprador)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người mua bán trung gian; tay sai thương mại (comprador)

    • Comprador là phiên âm của từ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.