康强

康强
kāngqiáng
khang cường

khỏe mạnh; cường tráng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    khỏe mạnh; cường tráng

    • Chúc bạn thân thể khỏe mạnh!

  2. tính từ

    khỏe mạnh; cường tráng

    • Anh ấy rất khỏe mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.