庶几

庶几
shù
thứ cơ

(văn) gần như; hầu như; xấp xỉ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    (văn) gần như; hầu như; xấp xỉ

  2. trạng từ

    (văn) ước gì; mong rằng; có lẽ

  3. trạng từ

    (văn) có lẽ; gần như; mong rằng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.