庭园

庭园
tíngyuán
đình viên

vườn hoa; sân vườn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vườn hoa; sân vườn

    • Khu vườn này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.