座标
座标
toạ tiêu
tọa độ (hình học)
1 nghĩa#23665
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tọa độ (hình học)(kế thừa)
中平面或空间中确定点位置的一组数字píngmiàn huò kōngjiān zhōng quèdìng diǎn wèizhì de yī zǔ shùzì
- 。
Xin hãy cho tôi biết tọa độ của bạn.
Đang tải…
座标
Phồn thể座標
toạ tiêu
tọa độ (hình học)
1 nghĩa#23665
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tọa độ (hình học)(kế thừa)
中平面或空间中确定点位置的一组数字píngmiàn huò kōngjiān zhōng quèdìng diǎn wèizhì de yī zǔ shùzì
- 。
Xin hãy cho tôi biết tọa độ của bạn.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 店diàncửa hàng; quán; khách sạn kiểu cũ
- 度dùtrải qua; vượt qua (thời gian)
- 床chuánggiường
- 应yīngđồng ý; nhận lời; ưng thuận
- 座zuòchỗ ngồi; vị trí; (lượng từ) vị (dùng cho người, trang trọng)
- 厩jiùvững chắc; kiên cố; bền vững
- 库kùkho; nhà kho
- 废fèibãi bỏ; phế bỏ; phế thải
- 厂chǎngnhà máy; xí nghiệp; công xưởng
- 平píngbằng phẳng; phẳng
- 康kāngkhỏe mạnh; cường tráng
- 底dǐđáy; đế; căn cứ; cuối