座头鲸

座头鲸
zuòtóujīng
toạ đầu kình

cá voi lưng gù (Megaptera novaeangliae)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cá voi lưng gù (Megaptera novaeangliae)

    • Cá voi lưng gù là một loài cá voi lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.