座号

座号
zuòhào
toạ hiệu

số ghế; số chỗ ngồi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    số ghế; số chỗ ngồi

    • Xin hãy cho tôi biết số ghế của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.