庞克

庞克
páng
bàng khắc

nhạc punk; văn hóa punk

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhạc punk; văn hóa punk

    • Anh ấy thích nhạc punk.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.