/
庚寅
庚寅
canh dần
năm Canh Dần (năm thứ 27 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 2010 hoặc 2070)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
năm Canh Dần (năm thứ 27 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 2010 hoặc 2070)
- 2010。
Năm Canh Dần là năm 2010.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
庚寅
Phồn thể庚
canh dần
năm Canh Dần (năm thứ 27 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 2010 hoặc 2070)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
năm Canh Dần (năm thứ 27 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 2010 hoặc 2070)
- 2010。
Năm Canh Dần là năm 2010.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 店diàncửa hàng; quán; khách sạn kiểu cũ
- 度dùtrải qua; vượt qua (thời gian)
- 床chuánggiường; phản
- 应yīngđồng ý; nhận lời; ưng thuận
- 座zuòchỗ ngồi; vị trí; (lượng từ) vị (dùng cho người, trang trọng)
- 厩jiùvững chắc; kiên cố; bền vững
- 库kùkho; nhà kho
- 废fèibãi bỏ; phế bỏ; phế thải
- 厂chǎngnhà máy; xí nghiệp; công xưởng
- 平píngbằng phẳng; phẳng
- 康kāngkhỏe mạnh; cường tráng
- 底dǐđáy; đế; căn cứ; cuối