庚寅

庚寅
gēngyín
canh dần

năm Canh Dần (năm thứ 27 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 2010 hoặc 2070)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    năm Canh Dần (năm thứ 27 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 2010 hoặc 2070)

    • 2010

      Năm Canh Dần là năm 2010.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.