庖厨

庖厨
páochú
bào trù

bếp; nhà bếp; (văn) đầu bếp

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bếp; nhà bếp; (văn) đầu bếp

    • Anh ấy là một đầu bếp giỏi.

  2. danh từ

    đầu bếp; người nấu ăn; (văn) bào trù

  3. danh từ

    bếp trưởng; đầu bếp chính

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.