底特律

底特律
để đặc luật

Thành phố Detroit, Michigan

1 nghĩa#8448
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Thành phố Detroit, Michigan

    美国密歇根州的大城市měiguó mìxiègēn zhōu de dà chéngshì

    • Detroit là một thành phố ở Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • 广nghiễm(mái nhà, vách đá)BỘ
  • đê(gốc rễ, thấp nhất)HÌNH THANH

Dưới mái nhà là nơi thấp nhất, chính là đáy của căn phòng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.