应用层

应用层
yìngyòngcéng
ứng dụng tầng

tầng ứng dụng (trong máy tính)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tầng ứng dụng (trong máy tính)

    • OSI

      Tầng ứng dụng là tầng thứ bảy của mô hình OSI.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • 广nghiễm(mái nhà rộng)BỘ
  • 𤇾(hình dạng bên trong (⺍ và 一 kết hợp gợi ý sự đáp lại))HỘI Ý

Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.