Tới nội dung chính

应有尽有

应有尽有
yīngyǒujìnyǒu
ưng hữu tận hữu

có đủ mọi thứ; đầy đủ không thiếu thứ gì [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#17905
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    có đủ mọi thứ; đầy đủ không thiếu thứ gì [thành ngữ]

    • 。

      Cửa hàng này có đủ mọi thứ.

  2. 貳形tính từ

    có đủ mọi thứ; cái gì cũng có [thành ngữ]

应
yīng
ưng
BỘ THỦ⼴
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu