应届生

应届生
yīngjièshēng
ưng giới sinh

sinh viên/học sinh tốt nghiệp năm nay; tân cử nhân; sinh viên mới ra trường

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sinh viên/học sinh tốt nghiệp năm nay; tân cử nhân; sinh viên mới ra trường

    • Anh ấy là một sinh viên mới tốt nghiệp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • 广nghiễm(mái nhà rộng)BỘ
  • 𤇾(hình dạng bên trong (⺍ và 一 kết hợp gợi ý sự đáp lại))HỘI Ý

Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.