库模块

库模块
kuài
khố mô khối

mô-đun thư viện

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mô-đun thư viện

    • Mô-đun thư viện này rất hữu ích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nhà rộng chứa đầy xe cộ chính là kho chứa hàng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.