库克

库克
khố khắc

Cook (tên người)

2 nghĩa#13100
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Cook (tên người)

    • CEO

      Cook là CEO của Apple.

  2. danh từ

    thuyền trưởng James Cook (1728-1779), nhà hàng hải và thám hiểm người Anh

    英国著名的航海家和探险家,十八世纪的知名探险者Yīngguó zhùmíng de hánghǎijiā hé tànxiǎnjiā, shíbā shìjì de zhīmíng tànxiǎnzhě

    • Thuyền trưởng Cook là một nhà thám hiểm nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nhà rộng chứa đầy xe cộ chính là kho chứa hàng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.