序言

序言
yán
tự ngôn

lời tựa; lời mở đầu; lời nói đầu

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lời tựa; lời mở đầu; lời nói đầu

    • Lời tựa của cuốn sách này được viết rất hay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.