Tới nội dung chính

序言

序言
xùyán
tự ngôn

lời tựa; lời mở đầu; lời nói đầu

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lời tựa; lời mở đầu; lời nói đầu

    • 。

      Lời tựa của cuốn sách này được viết rất hay.

序
xù
tự
BỘ THỦ⼴
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu