床笫之私

床笫之私
chuángzhī
sàng chỉ chi tư

chuyện chăn gối; chuyện riêng tư trên giường [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuyện chăn gối; chuyện riêng tư trên giường [thành ngữ]

    • Giữa họ không có chuyện riêng tư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • 广nghiễm(mái nhà, công trình)BỘ
  • mộc(gỗ, cây)HỘI Ý

Chiếc giường là đồ vật bằng gỗ đặt dưới mái nhà.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.