广阔
广阔
quảng khoát
rộng lớn; mênh mông
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#14055
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
rộng lớn; mênh mông
中面积很大;范围很宽广miànjī hěn dà;fànwéi hěn kuānguǎng
- 。
Mảnh đất này rất rộng lớn.
- 貳形tính từ
rộng; rộng rãi
中面积大,范围广miànjī dà, fànwéi guǎng
Đang tải…
广阔
Phồn thể廣闊
quảng khoát
rộng lớn; mênh mông
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#14055
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
rộng lớn; mênh mông
中面积很大;范围很宽广miànjī hěn dà;fànwéi hěn kuānguǎng
- 。
Mảnh đất này rất rộng lớn.
- 貳形tính từ
rộng; rộng rãi
中面积大,范围广miànjī dà, fànwéi guǎng
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 店diàncửa hàng; quán; khách sạn kiểu cũ
- 度dùtrải qua; vượt qua (thời gian)
- 床chuánggiường
- 应yīngđồng ý; nhận lời; ưng thuận
- 座zuòchỗ ngồi; vị trí; (lượng từ) vị (dùng cho người, trang trọng)
- 厩jiùvững chắc; kiên cố; bền vững
- 库kùkho; nhà kho
- 废fèibãi bỏ; phế bỏ; phế thải
- 厂chǎngnhà máy; xí nghiệp; công xưởng
- 平píngbằng phẳng; phẳng
- 康kāngkhỏe mạnh; cường tráng
- 底dǐđáy; đế; căn cứ; cuối