- 广nghiễm(mái hiên, nhà dựa vào vách núi (tượng hình))HỘI Ý
Hình mái hiên nhà tựa vào vách đá, che mưa nắng cho người bên trong.
rộng lớn; mênh mông
rộng lớn; mênh mông
中面积很大;范围很宽广miànjī hěn dà;fànwéi hěn kuānguǎng
Mảnh đất này rất rộng lớn.
rộng; rộng rãi
中面积大,范围广miànjī dà, fànwéi guǎng
Cánh cửa rộng lớn mở ra không gian sống động và thênh thang.
rộng lớn; mênh mông
rộng lớn; mênh mông
中面积很大;范围很宽广miànjī hěn dà;fànwéi hěn kuānguǎng
Mảnh đất này rất rộng lớn.
rộng; rộng rãi
中面积大,范围广miànjī dà, fànwéi guǎng
Cánh cửa rộng lớn mở ra không gian sống động và thênh thang.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.