广播地址

广播地址
guǎngzhǐ
quảng bá địa chỉ

địa chỉ quảng bá (broadcast address)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    địa chỉ quảng bá (broadcast address)

    • Địa chỉ quảng bá được sử dụng trong giao tiếp mạng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
广
  • 广nghiễm(mái hiên, nhà dựa vào vách núi (tượng hình))HỘI Ý

Hình mái hiên nhà tựa vào vách đá, che mưa nắng cho người bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.