广域市

广域市
guǎngshì
quảng vực thị

thành phố trực thuộc trung ương (đơn vị hành chính của Hàn Quốc, tương đương địa cấp thị của Trung Quốc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thành phố trực thuộc trung ương (đơn vị hành chính của Hàn Quốc, tương đương địa cấp thị của Trung Quốc)

    • Busan là một thành phố lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
广
  • 广nghiễm(mái hiên, nhà dựa vào vách núi (tượng hình))HỘI Ý

Hình mái hiên nhà tựa vào vách đá, che mưa nắng cho người bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.