幽门螺旋杆菌

幽门螺旋杆菌
yōuménluóxuángǎnjūn
u môn loa hoàn can khuẩn

vi khuẩn Helicobacter pylori (vi khuẩn dạ dày)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vi khuẩn Helicobacter pylori (vi khuẩn dạ dày)

    • Helicobacter pylori là một loại vi khuẩn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(chồng lên)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.