年迈
年迈
niên mại
già; tuổi cao
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#39831
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
già; tuổi cao
- 。
Bố mẹ già của anh ấy sống ở nông thôn.
- 貳形tính từ
xa xưa; lâu đời
Đang tải…
年迈
Phồn thể年邁
niên mại
già; tuổi cao
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#39831
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
già; tuổi cao
- 。
Bố mẹ già của anh ấy sống ở nông thôn.
- 貳形tính từ
xa xưa; lâu đời
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.