高龄
高龄
cao linh
tuổi già; tuổi cao niên
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#48708
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
tuổi già; tuổi cao niên
- 。
Bà ấy là một người già cao tuổi.
Đang tải…
高龄
Phồn thể高齡
cao linh
tuổi già; tuổi cao niên
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#48708
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
tuổi già; tuổi cao niên
- 。
Bà ấy là một người già cao tuổi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.