Tới nội dung chính

干杯

干杯
gānbēi
can bôi

cạn ly; nâng ly chúc mừng

HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)5 nghĩa#1679
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cạn ly; nâng ly chúc mừng

    中举起杯子喝完里面的酒,表示祝贺或庆祝jǔ qǐ bēi zi hē wán lǐ miàn de jiǔ, biǎo shì zhù hè huò qìng zhù

    • !

      Chúng ta cùng cạn ly nào!

  2. 貳动động từ

    cạn ly; chúc mừng (khi nâng ly)

    中举起杯子喝完里面的酒,表示祝贺或敬意jǔqǐ bēizi hēwán lǐmiàn de jiǔ、biǎoshì zhùhè huò jìngyì

  3. 參动động từ

    cạn ly! chúc mừng!

    中举起杯子喝酒、表示祝贺或敬意jǔ qǐ bēi zi hē jiǔ、biǎo shì zhù hè huò jìng yì

  4. 肆动động từ

    cạn ly!; chúc mừng!

    中举杯一起喝酒、表示祝贺jǔ bēi yìqǐ hējiǔ、biǎoshì zhùhè

  5. 伍动động từ

    cạn ly! chúc mừng!

    中喝酒时举杯相祝,表示祝贺或友好hējiǔ shí jǔbēi xiāngzhù,biǎoshì zhùhè huò yǒuhǎo

干
gān
can
BỘ THỦ⼗
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu