- 邦bang(nước, quốc gia)HÌNH THANH
- 巾cân(khăn vải)BỘ
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
người giúp đỡ; trợ thủ
người giúp đỡ; trợ thủ
中帮助别人做事的人bāngzhù biérén zuòshì de rén
Anh ấy là một người trợ giúp tốt.
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
người giúp đỡ; trợ thủ
người giúp đỡ; trợ thủ
中帮助别人做事的人bāngzhù biérén zuòshì de rén
Anh ấy là một người trợ giúp tốt.
Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.