帮手

帮手
bāngshou
bang thủ

người giúp đỡ; trợ thủ

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#7025
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người giúp đỡ; trợ thủ

    帮助别人做事的人bāngzhù biérén zuòshì de rén

    • Anh ấy là một người trợ giúp tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.