助手

助手
zhùshǒu
trợ thủ

trợ lý; người phụ việc

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#4373
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trợ lý; người phụ việc

    帮助别人工作的人bāngzhù biérén gōngzuò de rén

    • Anh ấy là một trợ thủ giỏi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.