Tới nội dung chính

助手

助手
zhùshǒu
trợ thủ

trợ lý; người phụ việc

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#4373
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trợ lý; người phụ việc

    中帮助别人工作的人bāngzhù biérén gōngzuò de rén

    • 。

      Anh ấy là một trợ thủ giỏi.

助
zhù
trợ
BỘ THỦ⼒
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu