助手
助手
trợ thủ
trợ lý; người phụ việc
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#4373
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
trợ lý; người phụ việc
中帮助别人工作的人bāngzhù biérén gōngzuò de rén
- 。
Anh ấy là một trợ thủ giỏi.
Đang tải…
助手
Phồn thể助
trợ thủ
trợ lý; người phụ việc
HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#4373
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
trợ lý; người phụ việc
中帮助别人工作的人bāngzhù biérén gōngzuò de rén
- 。
Anh ấy là một trợ thủ giỏi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 动dòngđộng; cử động; di chuyển
- 加jiāthêm; cộng; tăng thêm
- 办bàngiải quyết; xử lý; tổ chức
- 勒lēibuộc chặt; siết chặt
- 力lìsức mạnh; lực; sức lực
- 劝quànkhuyên; khuyên bảo
- 劲jìnsức mạnh; lực; sức lực
- 胜shèngthắng; chiến thắng; hơn; vượt trội
- 助zhùgiúp đỡ; hỗ trợ
- 劫jiédạng khác của 劫[kiếp]
- 劳láolao động; vất vả; khó nhọc
- 勤qíncần cù; chăm chỉ; siêng năng