Tới nội dung chính

助理

助理
zhùlǐ
trợ lý

trợ lý; phụ tá

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#3869
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trợ lý; phụ tá

    中帮助主要工作人员做事的人bāngzhù zhǔyào gōngzuò rényuán zuòshì de rén

    • 。

      Cô ấy là một trợ lý.

助
zhù
trợ
BỘ THỦ⼒
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu