帮凶

帮凶
bāngxiōng
bang hung

đồng phạm; kẻ tiếp tay

1 nghĩa#22512
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng phạm; kẻ tiếp tay

    • Anh ta là một kẻ đồng lõa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.