帝王谱

帝王谱
wáng
đế vương phả

danh sách các vua chúa; phả hệ đế vương

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    danh sách các vua chúa; phả hệ đế vương

    • Cuốn sách này là danh sách các hoàng đế và vua.

  2. danh từ

    phả hệ các đế vương; gia phả hoàng triều

    • Anh ấy đang nghiên cứu phả hệ đế vương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.