帐目

帐目
zhàng
trướng mục

sổ sách kế toán; mục tài khoản

1 nghĩa#44789
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sổ sách kế toán; mục tài khoản

    • Xin hãy kiểm tra lại tài khoản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.