/
帐棚
帐棚
trướng bằng
lều; trướng màn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lều; trướng màn(kế thừa)
中用布或皮张搭成的活动住所yòng bù huò pí zhāng dā chéng de huódòng zhùsuǒ
- 。
Chúng tôi đã dựng một cái lều.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
帐棚
Phồn thể帳棚
trướng bằng
lều; trướng màn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lều; trướng màn(kế thừa)
中用布或皮张搭成的活动住所yòng bù huò pí zhāng dā chéng de huódòng zhùsuǒ
- 。
Chúng tôi đã dựng một cái lều.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.