/
帐篷
帐篷
trướng bồng
lều; trướng màn
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#5262Lượng từ 座 / 顶
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lều; trướng màn
中用布或皮张搭成的活动住所yòng bù huò pí zhāng dā chéng de huódòng zhùsuǒ
- 。
Chúng tôi đã dựng một cái lều.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
帐篷
Phồn thể帳篷
trướng bồng
lều; trướng màn
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#5262Lượng từ 座 / 顶
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lều; trướng màn
中用布或皮张搭成的活动住所yòng bù huò pí zhāng dā chéng de huódòng zhùsuǒ
- 。
Chúng tôi đã dựng một cái lều.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.