帐号

帐号
zhànghào
trướng hiệu

tài khoản; số tài khoản; tên đăng nhập

1 nghĩa#21644
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tài khoản; số tài khoản; tên đăng nhập

    • Xin hãy cho tôi biết số tài khoản của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.