希拉里

希拉里
hy lạp lý

Hillary Rodham Clinton (1947–), chính trị gia Dân chủ Mỹ; họ Khắc Lâm Đốn

2 nghĩa#17074
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Hillary Rodham Clinton (1947–), chính trị gia Dân chủ Mỹ; họ Khắc Lâm Đốn

    • Hillary là một chính trị gia người Mỹ.

  2. danh từ

    Họ tên: Hillary; Hy Lạp Lý

    • Hillary là cựu Ngoại trưởng Hoa Kỳ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.