Cúi đầu dừng lại một chút, như bị vướng khó không tiến được.
/
希尔顿
希尔顿
hy nhĩ đốn
Hilton (chuỗi khách sạn)
1 nghĩa#26436
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Hilton (chuỗi khách sạn)
- 。
Khách sạn Hilton rất sang trọng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ希尔顿
Phồn thể希爾頓
hy nhĩ đốn
Hilton (chuỗi khách sạn)
1 nghĩa#26436
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Hilton (chuỗi khách sạn)
- 。
Khách sạn Hilton rất sang trọng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.